越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bò con” (1)
bò con

英语
名calf
Con bò con đang chạy trong sân.
The calf is running in the yard.
相关词“bò con” (4)
bộ công an

英语
名
bộ công nghiệp

英语
名
bộ công thương

英语
名
bò con giống cái

英语
名ox calf
短语“bò con” (1)
Con bò con đang chạy trong sân.
The calf is running in the yard.
